|
Thông tin chung |
| Băng tần |
GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Hệ điều hành |
|
| Mầu sắc |
Vàng |
| Kiểu dáng |
Nắp trượt |
| Hỗ trợ tiếng Việt |
Có |
| Kích thước |
109 x 45.6 x 14.6 mm, 65 cc |
| Trọng lượng |
150 gam |
|
Màn hình |
| Màn hình |
Oled, 16 triệu màu |
| Kích thước |
240 x 320 pixels, 2.0 inches |
|
Nhạc chuông |
| Nhạc chuông |
64 âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng |
MP3, AMR, MIDI, AAC, AAC+, WMA |
| Tải nhạc |
Có |
|
Bộ nhớ |
| Danh bạ |
1000 số |
| Bộ nhớ máy |
4GB |
| Thẻ nhớ ngoài |
|
| Nhật ký cuộc gọi |
20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ |
|
Kết nối |
| 3G |
38.4 kbps |
| USB |
microUSB OTG |
| Wifi |
|
| Bluetooth |
Có |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| IrDa |
|
| GPS |
|
| WLAN |
|
| HSCSD |
Có |
| Khác |
|
|
Đặc tính |
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Email |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Camera |
3.2 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy nét |
| FM Radio |
|
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
MP4, 3GP |
| Tính năng khác |
|
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Java |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3, AAC, AAC+, WMA |
| Quay phim |
Tùy bộ nhớ trống |
| Ghi âm |
Có |
|
Pin |
| Công nghệ |
Li-Ion(BL-4U) |
| Thời gian chờ |
300 giờ |
| Thời gian gọi |
2 giờ 45 phút |
| Dung lượng |
1000 mAh |
|
Đóng gói |
| Đóng gói |
Thân máy, pin, sạc nhanh, tai nghe Bluetooth, cáp kết nối, đĩa cài phần mềm, bao da, sách HDSD/ KM: USB 2GB Transcend V30 | |