|
Thông tin chung |
| Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mhz , HSDPA 900/2100 mHz |
| Hệ điều hành |
Android |
| Mầu sắc |
Đen |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Hỗ trợ tiếng Việt |
|
| Kích thước |
117.7 x 55 x 13.7 mm |
| Trọng lượng |
116g |
|
Màn hình |
| Màn hình |
TFT capacitive touchscreen |
| Kích thước |
320 x 480 pixels, 3.2 inches |
|
Nhạc chuông |
| Nhạc chuông |
64 âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng |
AAC, AAC+, AMR-NB, MP3, WMA, WAV, AAC-LC, MIDI, OGG |
| Tải nhạc |
Có |
|
Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Không giới hạn tùy bộ nhớ trống |
| Bộ nhớ máy |
192 MB RAM, 512 MB ROM |
| Thẻ nhớ ngoài |
Micro SD |
| Nhật ký cuộc gọi |
Không giới hạn, tùy dung lượng bộ nhớ trống |
|
Kết nối |
| 3G |
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| USB |
miniUSB |
| Wifi |
802.11 b/g |
| Bluetooth |
v2.0, headset support only |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| IrDa |
|
| GPS |
|
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g |
| HSCSD |
có |
| Khác |
|
|
Đặc tính |
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Instant Messaging |
| Trình duyệt |
HTML |
| Trò chơi |
có |
| Camera |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus |
| FM Radio |
|
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
có |
| Tính năng khác |
|
| Ghi âm cuộc gọi |
có |
| Java |
Via third party application |
| Nghe nhạc |
có |
| Quay phim |
có |
| Ghi âm |
có |
|
Pin |
| Công nghệ |
Standard battery, Li-Ion 1340 mAh |
| Thời gian chờ |
Up to 420 h |
| Thời gian gọi |
Up to 7 h 30 min |
| Dung lượng |
1340 mAh |
|
Đóng gói |
| Đóng gói |
Thân máy, pin, sạc, cáp, Sách HDSD | |