|
Thông tin chung |
| Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Hệ điều hành |
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional |
| Mầu sắc |
Đen |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Hỗ trợ tiếng Việt |
|
| Kích thước |
107.9 x 53.1 x 13.7 mm |
| Trọng lượng |
117.5 gam |
|
Màn hình |
| Màn hình |
TFT resistive touchscreen, 65K colors |
| Kích thước |
480 x 800 pixels, 3.2 inches |
|
Nhạc chuông |
| Nhạc chuông |
40 âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng |
MIDI, MMF, MP3 |
| Tải nhạc |
Có |
|
Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Không giới hạn tùy bộ nhớ trống |
| Bộ nhớ máy |
288 MB RAM, 512 MB ROM |
| Thẻ nhớ ngoài |
microSD (TransFlash) |
| Nhật ký cuộc gọi |
Không giới hạn tùy bộ nhớ trống |
|
Kết nối |
| 3G |
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| USB |
miniUSB |
| Wifi |
802.11 b/g |
| Bluetooth |
v2.0 with A2DP |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| IrDa |
|
| GPS |
A-GPS |
| WLAN |
802.11 b/g |
| HSCSD |
|
| Khác |
Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer) |
|
Đặc tính |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email, Instant Messaging |
| Trình duyệt |
HTML |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Camera |
5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus |
| FM Radio |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
MP4, 3GP |
| Tính năng khác |
|
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Java |
MIDP 2.0 |
| Nghe nhạc |
MP3, AAC, AAC+ |
| Quay phim |
VGA@15fps |
| Ghi âm |
Có |
|
Pin |
| Công nghệ |
Li-Ion |
| Thời gian chờ |
500 Giờ |
| Thời gian gọi |
5 giờ |
| Dung lượng |
1100 mAh |
|
Đóng gói |
| Đóng gói |
Thân máy, pin, sạc, cáp USB, tai nghe, 2 bút, bao da, bảo vệ màn hình, sách HDSD, đĩa CD/ KM: Thẻ nhớ 2GB | |