|
|
|
| |
CHI TIẾT SẢN PHẨM: HTC Touch Pro 2 |
|
| |
|
HTC Touch Pro 2
Chính hãng - FPT phân phối trực tiếp trên toàn quốc
|
|
|
| Nhà phân
phối: |
FPT |
| Bảo hành: |
12 tháng |
| Giá bao gồm VAT: |
11.300.000 VND |
| Lượt Xem: |
1990 |
|
|
|
| Sản phẩm cùng khoảng giá: |
|
|
1. Acer AS4740-332G32Mn.068Acer AS4740-332G32Mn.068 Giá bao gồm VAT: 10.749.000 VND
| Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3 Mobile Processor I3-330M, 2.13 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | LCD 14" inch, HD Acer CineCrystal Led LCD (1366 x 768), 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA HD Series 5 | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | Crystal Eye Camera, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Linux, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
10.749.000 VND |
2. HTC HD mini T5555 Dark Gray(Lac Viet,Vietmap,The mobifone 3G)HTC HD mini T5555 Dark Gray(Lac Viet,Vietmap,The mobifone 3G) Giá bao gồm VAT: 10.779.000 VND
|
10.779.000 VND |
3. Acer Aspire 4740-331G32Mn.029Acer Aspire 4740-331G32Mn.029 Giá bao gồm VAT: 10.840.000 VND - CPU: Intel®
Core™i3 330M (4*2.13GHz, 2MB L2 cache, 800MHz FSB) -
RAM: 1GB DDR3 - HDD: 320 GB SATA - ODD: DVD/R/W -
Graphic: Intel GMA HD - Màn hình: 14.1''WXGA LED Backlight 16:9 CineCrystal™ - HĐH: Linux -
Webcam, Bluetooth - Network: Intel
802.11abgn/56K V.92 Gigabit |
10.840.000 VND |
4. Acer AS4741-332G32Mn_LX.PTF0C.037Acer AS4741-332G32Mn_LX.PTF0C.037 Giá bao gồm VAT: 10.840.000 VND
| Bộ xử lí-CPU: | Intel Core i3 330M (2.13Ghz/ 3Mb Cache L3)
| | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 14.0 " High Definition Led LCD LED Backlit, 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel® GMA 4500M 512MB shared
| | Ổ quang/CD-DVD: | DVD±RW Double layer
| | Webcam: | WEBCAM 1.3 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINPUS MOBLIN LITE, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
10.840.000 VND |
5. Asus-K40IJ---VX201Asus-K40IJ---VX201 Giá bao gồm VAT: 10.840.000 VND
| Bộ xử lí-CPU: | Intel Core 2 Duo T6670 (2x2.2Ghz, 800MHz FSB, 2MB L2 Cache)
| | Bo mạch-MainBoard: | Intel Mobile GM45 Express
| | Bộ nhớ-RAM: | 2GB DDR2 800 Mhz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320GB SATA 5400rpm | | Màn hình-Display: | 14 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel GMA X4500MHD | | Ổ quang/CD-DVD: | DVD±RW SuperMulti Double Layer | | Webcam: | Webcam 1.3, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | Free Dos | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
10.840.000 VND |
6. Dell Vostro 1320NDell Vostro 1320N Giá bao gồm VAT: 10.840.000 VND - CPU: Intel
Core 2 Duo T6670 2.2GHz, 2M L2 Cache, 800MHz FSB -
RAM: 2GB DDR2 800MHz - HDD: 160GB - ODD: DVD-RW - Graphic: Intel X3100 upto
384MB - Màn hình: 13.3 inch WXGA - OS: Free DOS -
Webcam, Bluetooth - Network: Intel 802.11bg.
10/100TX |
10.840.000 VND |
7. Acer AS5745-332G32Mn LX-PTW0C-002Acer AS5745-332G32Mn LX-PTW0C-002 Giá bao gồm VAT: 10.840.000 VND
| Bộ xử lí-CPU: | Intel® Core™ i3 Mobile Processor I3-330M, 2.13 GHz, 3 MB, L3 Cache | | Bo mạch-MainBoard: | Mobile Intel HM55 Express Chip, 1066 Mhz | | Bộ nhớ-RAM: | 2 GB, DDR III RAM, 1066 MHz | | Ổ đĩa cứng-HDD: | 320 GB, 5400 rpm | | Màn hình-Display: | 15.6-inch-HD 16:9 display, 15.6 inch | | Xử lí đồ họa: | Intel Graphics Media Accelerator 4500MHD, 256 MB | | Ổ quang/CD-DVD: | SuperDrive (DVD±R DL/DVD±RW/CD-RW), DVD Super Multimedia | | Webcam: | WEBCAM 2 megapixel, Camera built in | | Hệ điều hành/OS: | LINUX, Linux | | Nhóm sản phẩm: | Multimedia - Laptop giải trí đa phương tiện |
|
10.840.000 VND |
8. Lenovo G450 (59022940)Lenovo G450 (59022940) Giá bao gồm VAT: 10.850.000 VND - CPU: Intel Core 2 Duo T6600 (2.20GHz, 2MB L2 cache, 800 MHz FSB) - RAM: 2GB DDR2 - HDD: 320 GB SATA - ODD: DVD±R/RW Double Layer - Graphic: Intel GMA X4500MHD - Màn hình: 14.1" LED - HĐH: Free DOS - Camera 1.3 Megapixels - Network: WIFI 802.11b/g |
10.850.000 VND |
9. Nokia N900 BlackNokia N900 Black Giá bao gồm VAT: 10.889.000 VND - Điện thoại truyền thông đa phương tiện - Camera 5.0 MP, Camera phụ
VGA - Kết nối mạng 3.5G với tốc độ lên đến 10 Mbps - Hỗ trợ
A-GPS, OVI Maps - Kết nối Wifi tốc độ cao, Bluetooth, USB -
Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Chỉnh sửa hình ảnh -
Adobe Flash Player 9.4 - Out Tivi, và jack loa 3.5 mm
|
10.889.000 VND |
|
|
|
|
| | |
| Hỗ trợ mua hàng:  | |
|
| Mô tả chi tiết về sản phẩm : |
|
Thông tin chung |
| Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 Mhz , HSDPA 2100 mHz |
| Hệ điều hành |
Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional |
| Mầu sắc |
Đen |
| Kiểu dáng |
Nắp trượt |
| Hỗ trợ tiếng Việt |
|
| Kích thước |
116 x 59.2 x 17.3 mm |
| Trọng lượng |
178.5 g |
|
Màn hình |
| Màn hình |
TFT resistive touchscreen, 65K colors |
| Kích thước |
480 x 800 pixels, 3.6 inches |
|
Nhạc chuông |
| Nhạc chuông |
Đa âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng |
MP3, MIDI, WAV, AAC, AAC+ |
| Tải nhạc |
Có |
|
Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Không giới hạn tùy dung lượng bộ nhớ trống |
| Bộ nhớ máy |
288 MB RAM, 512 MB ROM |
| Thẻ nhớ ngoài |
Micro SD |
| Nhật ký cuộc gọi |
Không giới hạn tùy bộ nhớ trống |
|
Kết nối |
| 3G |
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| USB |
miniUSB |
| Wifi |
802.11 b/g |
| Bluetooth |
v2.0 with A2DP |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| IrDa |
|
| GPS |
|
| WLAN |
|
| HSCSD |
|
| Khác |
|
|
Đặc tính |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email, Instant Messaging |
| Trình duyệt |
HTML |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy |
| Camera |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus |
| FM Radio |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
3GP, MP4 |
| Tính năng khác |
Phần mềm văn phòng |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Java |
|
| Nghe nhạc |
MP3, WAV, WMA |
| Quay phim |
VGA 640x480 pixels |
| Ghi âm |
Có |
|
Pin |
| Công nghệ |
Lithium ion |
| Thời gian chờ |
500 Giờ |
| Thời gian gọi |
8 giờ 30 phút |
| Dung lượng |
1500 mAh |
|
Đóng gói |
| Đóng gói |
Thân máy, pin, sac, cáp, Sách HDSD | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Sản phẩm nổi bật |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|