|
Thông tin chung |
| Băng tần |
HSDPA / GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Hệ điều hành |
Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.1 |
| Mầu sắc |
Xám, trắng |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Hỗ trợ tiếng Việt |
Có |
| Kích thước |
107.5 x 49.5 x 13.6 mm, 62.6 c |
| Trọng lượng |
121 g |
|
Màn hình |
| Màn hình |
TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
240 x 320 pixels, 2.36 inches |
|
Nhạc chuông |
| Nhạc chuông |
64 âm sắc |
| Hỗ trợ các định dạng |
MP3, AMR, MIDI, WAV, AAC, AAC+, AAC++, WMA |
| Tải nhạc |
Có |
|
Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Không giới hạn tùy bộ nhớ trống |
| Bộ nhớ máy |
110MB |
| Thẻ nhớ ngoài |
TransFlash, hỗ trợ lên đến 8GB |
| Nhật ký cuộc gọi |
Lưu trữ các cuộc gọi trong vòng 30 ngày. |
|
Kết nối |
| 3G |
3.6 kbps |
| USB |
microUSB |
| Wifi |
Có |
| Bluetooth |
Có |
| EDGE |
Class 32, 296 kbps |
| GPRS |
Class 32, 100 kbps |
| IrDa |
Có |
| GPS |
Có |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g |
| HSCSD |
Có |
| Khác |
|
|
Đặc tính |
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm |
| Camera |
3.2 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video(VGA 22fps), flash; Camera phụ thực hiện videocall |
| FM Radio |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
MP4, 3GP |
| Tính năng khác |
Ứng dụng văn phòng |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Java |
Có |
| Nghe nhạc |
MP3, AAC, AAC+, AAC++, WMA, WAV |
| Quay phim |
Tùy bộ nhớ trống |
| Ghi âm |
Tùy bộ nhớ trống |
|
Pin |
| Công nghệ |
Lithium ion |
| Thời gian chờ |
410 giờ |
| Thời gian gọi |
10 giờ |
| Dung lượng |
1500 mAh(BL-4U) |
|
Đóng gói |
| Đóng gói |
Thân máy, pin, sạc nhanh, tai nghe, cáp kết nối, đĩa cài phần mềm, bao da, sách HDSD/ KM: Thẻ nhớ 2 GB + Miếng dán màn hình | |